|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| Tên sản phẩm: | Trạm kiểm tra thủy lực | Lợi thế: | Hoàn toàn tự động |
|---|---|---|---|
| đặc trưng: | Thao tác đơn giản | Hiển thị vị trí: | Ngôn ngữ |
| Áp lực: | 35 Mpa | Tốc độ dòng chảy: | 380L/phút |
| Quyền lực: | 90kw | Cách sử dụng: | Máy xúc |
| Làm nổi bật: | Thử nghiệm thủy lực 35 Mpa,Đứng thử nghiệm thủy lực hiệu chuẩn,Đứng thử máy bơm thủy lực 90kw |
||
Giá đỡ thử nghiệm thủy lực Highland được thiết kế đặc biệt để thử nghiệm các bộ phận thủy lực được sử dụng trong máy xúc, chẳng hạn như xi lanh, bơm, van và động cơ. Chúng là thiết bị thử nghiệm thủy lực có độ tin cậy cao, có thể tạo ra áp suất lên đến 35 Mpa. Giá đỡ thử nghiệm thủy lực Highland có cấu trúc nhỏ gọn, có thể phù hợp với mọi không gian chật hẹp, chỉ cần 90 kw điện để vận hành. Điều này làm cho Giá đỡ thử nghiệm thủy lực trở thành một lựa chọn lý tưởng để thử nghiệm các bộ phận thủy lực.
Những ưu điểm của việc sử dụng Giá đỡ thử nghiệm thủy lực là rất nhiều, bao gồm khả năng kiểm tra chính xác hiệu quả của các bộ phận thủy lực, cấu trúc có độ bền cao và vận hành đơn giản, dễ dàng. Hơn nữa, chúng cực kỳ an toàn khi sử dụng, vì chúng được thiết kế với các tính năng an toàn như nút dừng khẩn cấp và các biện pháp bảo vệ khác.
Giá đỡ thử nghiệm thủy lực Highland là một công cụ vô giá đối với các kỹ sư, chuyên gia và kỹ thuật viên, những người cần kiểm tra nhanh chóng và chính xác các bộ phận thủy lực trên máy xúc. Chúng được thiết kế để cung cấp kết quả thử nghiệm chính xác và đáng tin cậy, cho phép các chuyên gia trong ngành nhanh chóng xác định các bộ phận bị lỗi và thực hiện các sửa chữa cần thiết.
![]()
| Advantage: | Ưu điểm: |
| Compact Structure | Cấu trúc nhỏ gọn |
| Usage: | Cách sử dụng: |
| Excavators | Máy xúc |
| Keywords: | Từ khóa: |
| Hydraulic Pressure Testing Device, Hydraulic Testing Machine, Excavators Hydraulic Test Stands | Thiết bị kiểm tra áp suất thủy lực, Máy kiểm tra thủy lực, Giá đỡ thử nghiệm thủy lực máy xúc |
| Technical Parameters: | Thông số kỹ thuật: |
| Pressure(mpa) | Áp suất (mpa) |
| 35mpa/42mpa | 35mpa/42mpa |
| Flow rate(L/min) | Tốc độ dòng chảy (L/phút) |
380L/phút / 450L/phút / 500L/phút
Power(KW)
75kw / 90kw / 110kw / 160kw / 200kw / 250kw / 315kw
75kw / 90kw / 110kw / 160kw / 200kw / 250kw / 315kw
Power Drive Mode
Chế độ truyền động
Electromotor / Diesel engine drive / Hydraulic mortor / Power recovery
Động cơ điện / Truyền động động cơ Diesel / Động cơ thủy lực / Thu hồi năng lượng
Speed Range
Phạm vi tốc độ
1000r/min / 0-1500r/min / 0-2500r/min
1000 vòng/phút / 0-1500 vòng/phút / 0-2500 vòng/phút
Load location
Vị trí tải
Liquid control loading / Proportional loading
Tải điều khiển chất lỏng / Tải tỷ lệ
Show location
Hiển thị vị trí
Địa phương/ Máy tính (đường dài)
Working Medium
Môi chất làm việc
Hydraulic oil
![]()
Thành phần
Pressure, flow, speed, displacement and volume, open and closed pumps, left and right rotation items, motors, oil cylinders, torque, power, computer generated test reports, graphs, computer collected data, printouts
Người liên hệ: Summer Tang
Tel: +86 13964096513
Fax: 86-531-88770136